Thông số kỹ thuật
| Công nghệ quét | DPI: 1280 x 800 pixel |
| Độ tương phản | 20% minimum reflectance difference |
| Số tia quét | – |
| Tốc độ quét | – |
| Đọc mã vạch | 1D, 2D |
| Độ dốc, nghiêng | Pitch, Skew: ±60°, ±70° |
| Độ phân giải | Minimum Resolution: 1D: 3 mil 2D: 6.7 mil |
| Khoảng cách quét | 5.0 mil Code 39: 0 mm – 100 mm 6.7 mil PDF: 0 mm – 110 mm 10 mil Data Matrix: 0 mm – 90 mm 13 mil UPC-A: 0 mm – 210 mm 20 mil Code 39: 0 mm – 300 mm 20 mil QR: 0 mm – 210 mm |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Độ dài dây cáp | – |
| Chân đế | Không có |
| Điện áp đầu vào | 5 VDC ± 0.25 V |
| Đọc được chuẩn mã vạch | Reads standard 1D, PDF, 2D Symbologies. Khả năng giải mã phụ thuộc vào cấu hình thiết bị. |
| Thử nghiệm độ bền khi rơi | Designed to withstand 1 m drops |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | None |
| Tiêu chuẩn môi trường | Illuminance: 0 – 100,000 Lux |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 60°C |
| Trọng lượng | 278 ± 10 g |
| Kích thước (L x W x H) | 85 mm x 88 mm x 139 mm |
