Thông số kỹ thuật
| Phương pháp in | Truyền nhiệt hoặc Nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm |
| Tốc độ in | 102 mm/s |
| Bộ nhớ | 512MB Flash; 256MB SDRAM |
| Kết nối | USB, USB Host, BLE (thiết lập máy in Zebra) |
| Ruy băng mực | 75m, 300m |
| Mã mực | CVW001, CVWR01, CVR01 |
| Loại giấy | Cuộn |
| Tiện ích | Đèn LED, Nút nhấn |
| Khả năng in mã vạch | In mã vạch 1D, 2D |
| Màu sắc | Đen |
