“Máy in nhãn PT-D210” đã được thêm vào giỏ hàng. Xem giỏ hàng
Máy in nhãn PT-E310BTVP
5.499.000₫
- Máy in nhãn PT-E310BTVP cầm tay chuyên dùng cho ngành điện viễn thông
- Khổ nhãn in: TZe/HSe tape 6-18mm
- Màn hình hiển thị 16 ký tự – 3 dòng
- Tốc độ in: 20 mm/s
- Độ phân giải: 180 dpi / 112 dot
- Chế độ cắt: Thủ công
- Kết nối: USB version 2.0 (Full Speed), Bluetooth 5.0 (SPP/iAP)
- Nguồn: Pin Li-ion BA-E001 (đi kèm), cáp USB Type-C dài 1m (đi kèm)
- Option: Adapter PA-AD-004 (không kèm)
- Phím nóng: Nhãn chữ, nhãn cuộn, nhãn kiểu cờ, nhãn Panel, nhãn Barcode, nhãn nhảy số tự động
Size and packaging guidelines
Fermentum scelerisque hendrerit parturient nullam enim lobortis litora parturient dictumst.
Potenti a quisque tincidunt venenatis adipiscing parturient fermentum nisl tincidunt amentu.
Scelerisque conubia lobortis a condimentum ad eleifend dui integer maecenas habitant nostra.
| Specification | Chair | Armchair | Sofas |
| Height | 37" | 42" | 42" |
| Width | 26.5" | 32.5" | 142" |
| Depth | 19.5" | 22.5" | 24.5" |
| Assembly Required | No | No | Yes |
| Packaging Type | Box | Box | Box |
| Package Weight | 55 lbs. | 64 lbs. | 180 lbs. |
| Packaging Dimensions | 27" x 26" x 39" | 45" x 35" x 24" | 46" x 142" x 25" |
Danh mục: Máy in tem nhãn
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Bàn Phím | QWERTY |
| Loại Hiển Thị | 16 characters x 3 lines (128 x 56 dots) |
| Loại Phương Tiện Truyền Thông | TZe, HGe, HSe (Heat-shrink Tube) |
| Các Kích Thước Băng Dính Có Sẵn |
TZe: 3.5mm, 6mm, 9mm, 12mm, 18mm HGe: 6mm, 9mm, 12mm, 18mm HSe (Shrink ratio: 3:1): 5.2mm, 9.0mm, 11.2mm |
| Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) | 135 mm × 235.5 mm × 70.3 mm |
| Trọng lượng | 0.785 kg |
| Tốc Độ In |
Using USB-PD Adapter: Up to 20mm/sec, Using Battery: Up to 20mm/sec |
| Độ Phân Giải | 180 dpi / 112 dot |
| Số Dòng Có Thể In |
18 mm tape: 1 – 5 lines 12 mm tape: 1 – 3 lines 9 mm tape: 1 – 3 lines 6 mm tape: 1 – 2 lines 3.5 mm tape: 1 line |
| Số Ký Tự Có Thể In | 684 characters |
| Số Ký Hiệu | 476 |
| Mã Vạch |
Standard Barcodes: 1. CODE39 2. ITF 2/5 3. EAN13 4. EAN8 5. UPC-A 6. UPC-E 7. CODABAR 8. GS1-128 (UCC/EAN128) 9. CODE128 10. QR Code (model 1, model 2, micro QR, GS1) 11. Datamatrix ※ GS1 QR codes will be transferred as micro QR codes. 1D barcodes only for transferred templates: 2D barcodes only for transferred templates: |
| Đánh Số | Yes (1 – 99) |
| Kết Nối | USB 2.0 Full Speed Type C, Bluetooth® Classic |
| Chiều Rộng Băng Dính Tối Đa | Up to 18mm |
| Dao Cắt | Manual |
| In Đa Khối | Yes |
| In Bản Sao | Yes |
| In Phản Chiếu | Yes |
| Xem Trước | Yes |
| Lưu Trữ Tập Tin | Up to 99 files |
| Dung Lượng Bộ Nhớ Đệm | Up to 1800 characters |
| Nguồn Cấp Điện |
Rechargeable Li-ion Battery (BA-E001) Optional: USB-PD Adapter for USB Type-C (PA-AD-004) |
| Tự Động Tắt Nguồn |
Li-ion Battery (BA-E001): 20 minutes USB-PD Adapter for USB Type-C (PA-AD-004): 20 minutes |
