Máy in tem nhãn TSC TTP-244 Pro
Liên hệ
- Máy in mã vạch TSC TTP-244 Pro phù hợp cho khách hàng cần thiết bị chất lượng cao với chi phí sở hữu thấp
- Phương pháp in truyền nhiệt
- Độ phân giải in 203dpi
- Chiều rộng in tối đa 4.25 inch
Size and packaging guidelines
Fermentum scelerisque hendrerit parturient nullam enim lobortis litora parturient dictumst.
Potenti a quisque tincidunt venenatis adipiscing parturient fermentum nisl tincidunt amentu.
Scelerisque conubia lobortis a condimentum ad eleifend dui integer maecenas habitant nostra.
| Specification | Chair | Armchair | Sofas |
| Height | 37" | 42" | 42" |
| Width | 26.5" | 32.5" | 142" |
| Depth | 19.5" | 22.5" | 24.5" |
| Assembly Required | No | No | Yes |
| Packaging Type | Box | Box | Box |
| Package Weight | 55 lbs. | 64 lbs. | 180 lbs. |
| Packaging Dimensions | 27" x 26" x 39" | 45" x 35" x 24" | 46" x 142" x 25" |
Danh mục: Máy in mã vạch
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dot/mm) |
| Phương thức in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| CPU | 32 Bit |
| Cảm biến | Gap transmissive sensor, Black mark reflective sensor, Ribbon end sensor |
| Tốc độ in | 5 inch/giây |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 2286 mm (90″) |
| Chiều rộng nhãn in tối đa | 104 mm (4.09″) |
| Kích thước nhãn | Đường kính cuộn tối đa 127 mm, khổ rộng 25.4 mm ~ 76.2 mm, độ dày 0.06 ~ 0.25 mm |
| Ruy băng mực | Chiều dài 300 m, đường kính cuộn tối đa 67 mm, hỗ trợ ribbon Wax/Wax Resin/Resin, khổ rộng 30 – 110 mm, mực ngoài (Ink Outside) |
| Nguồn điện | Input AC 100-240V / Output DC 24V – 2.5A |
| Mã vạch hỗ trợ | Code 39, Code 93, Code 128, UCC/EAN-128, UPC A/E, EAN 8/13, Codabar, PDF417, Datamatrix, QR Code và nhiều chuẩn khác |
| Kết nối | Serial, Parallel, USB |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Baud rate 4800 ~ 115200, XON/XOFF, DSR/DTR |
| Bộ nhớ | 4MB Flash, 8MB SDRAM |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ vận hành 5°C ~ 40°C, nhiệt độ lưu kho -40°C ~ 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25% – 85% không ngưng tụ, lưu kho 10% – 90% không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn chất lượng | CE, FCC Class A, CCC, TUV/Safety |
| Kích thước | 285 mm x 171 mm x 226 mm |
| Trọng lượng | 3 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Phần mềm thiết kế tem nhãn, hướng dẫn nhanh, adapter nguồn, dây nguồn, trục cuộn nhãn, trục ribbon |
| Tùy chọn mở rộng | Bàn phím điều khiển, Ethernet print server, khe SD card, giá đỡ cuộn ngoài, máy quét mã vạch |
