Thông số kỹ thuật
| Độ phân giải | 300 DPI |
| Phương pháp in | Truyền nhiệt / Truyền nhiệt trực tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 102 mm/giây (4 inch/giây) |
| Mực in | Ribbon 600 m, hỗ trợ mực Outside hoặc Inside |
| Chiều rộng nhãn in tối đa | 219.5 mm (8.64 inch) |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 5080 mm (200 inch) |
| Bộ nhớ | 512 MB Flash, 254 MB SDRAM, hỗ trợ thẻ nhớ mở rộng lên đến 32 GB |
| Kết nối |
RS-232C, Centronics, USB 2.0, Ethernet, USB Host, Bluetooth (tùy chọn), Wi-Fi (tùy chọn) |
| Trọng lượng | 23.7 kg |
| Nguồn điện | 100 – 240V, 50/60Hz, 200W |
