Thông số kỹ thuật
| Màn hình | Màn hình cảm ứng, 6 nút nhấn |
| Công nghệ in nhiệt | In nhiệt trực tiếp và gián tiếp |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Mã hóa mã vạch | 1D, 2D |
| Chiều rộng in tối đa | 216 mm |
| Chiều dài in tối đa | 450 inch |
| Tốc độ in | 152 mm/s (6 ips) |
| Bộ nhớ | 256 MB SDRAM, 512 MB Flash Memory |
| Ruy băng mực | Chiều dài tối đa 600 m |
| Cổng giao tiếp | RS-232, USB 2.0, Parallel, Ethernet 10/100 Mbps, USB Host |
| Tùy chọn giao tiếp | GPIO |
