Thông số kỹ thuật
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in | 152 mm/giây |
| Chiều rộng nhãn in | 108 mm |
| Chiều rộng cuộn giấy | 20 mm – 112 mm |
| Đường kính cuộn giấy | 127 mm |
| Đường kính lõi cuộn giấy | 25.4 mm, 38.1 mm |
| Độ dài cuộn mực | 300 m |
| Độ rộng cuộn mực | 110 mm |
| Kết nối | RS232, Ethernet, USB, USB Host, Wi-Fi |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash, 64 MB SDRAM |
| Chất liệu | Nhựa ABS |
| Kích thước | 204 x 164 x 280 mm |
| Trọng lượng | 2.5 kg |
| Bảo hành | 12 tháng theo chính sách hãng |
