Máy in tem nhãn TSC ML241P

Liên hệ

  • Độ phân giải 203dpi cho chất lượng in sắc nét và rõ ràng
  • Tốc độ in nhanh 8ips (204mm/s) giúp tiết kiệm thời gian
  • Hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và in nhiệt gián tiếp
  • Màn hình LCD màu 2.3 inch, thao tác dễ dàng với các nút bấm tiện lợi
  • Hỗ trợ kết nối USB, RS232, LAN và Bluetooth (tùy chọn)
  • Hỗ trợ in mã vạch 1D và 2D
  • Bộ nhớ 128MB Flash và 128MB SDRAM

Size and packaging guidelines

Fermentum scelerisque hendrerit parturient nullam enim lobortis litora parturient dictumst.

Potenti a quisque tincidunt venenatis adipiscing parturient fermentum nisl tincidunt amentu.

Scelerisque conubia lobortis a condimentum ad eleifend dui integer maecenas habitant nostra.

Specification Chair Armchair Sofas
Height 37" 42" 42"
Width 26.5" 32.5" 142"
Depth 19.5" 22.5" 24.5"
Assembly Required No No Yes
Packaging Type Box Box Box
Package Weight 55 lbs. 64 lbs. 180 lbs.
Packaging Dimensions 27" x 26" x 39" 45" x 35" x 24" 46" x 142" x 25"
Danh mục:
Mô tả

Thông số kỹ thuật

Độ phân giải 203 DPI
Phương thức in Nhiệt trực tiếp/ Nhiệt gián tiếp
Màn hình LCD 2.3″ màu có nút bấm
Tốc độ in tối đa 8 ips (204 mm/s)
Khổ giấy tối đa 108mm
Bộ nhớ 128 MB Flash Memory, 128 MB SDRAM
Kích thước cuộn giấy – Rộng tối đa 4.7″ (118 mm)
– Dài tối đa 25,400 mm (1000“)
– Đường kính cuộn tối đa 203 mm (8“) OD
Ribbon – Dài tối đa 450m đường kính 38.1mm
– Lõi 1″ (2.54mm)
– Ngang 110mm ~ 254 mm (4.3“ ~ 10“)
Chip xử lý 32-bit RISC CPU
Cảm biến – Transmissive gap sensor (position adjustable)
– Black mark reflective sensor (position adjustable)
– Ribbon encode & ribbon end sensor
– Head open sensor
Hỗ trợ mã vạch 1D barcode Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar,
Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2 (5)
digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11,
China Post.

2D barcode PDF-417, Micro PDF 417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec,
TLC 39, RSS

Kích thước 248 mm (W) x 245 mm (H) x 416 mm (D)
Trọng lượng 7.7 kg
Cổng kết nối • RS-232
• Centronics
• USB 2.0
• Internal Ethernet, 10/100 Mbps
• USB host, for scanner or PC keyboard
• GPIO (factory option)
• Bluetooth (user option)