“Máy in nhãn PT-E110” đã được thêm vào giỏ hàng. Xem giỏ hàng
Máy in nhãn Tepra Tepra SR-980
- Trang bị bàn phím hỗ trợ tiếng Anh và tiếng Nhật
- Hỗ trợ kết nối máy tính bằng phần mềm chuyên dụng
- Tích hợp nhiều đường viền, biểu tượng và ký tự
- Màn hình hiển thị 15 ký tự × 5 dòng
- Hỗ trợ sử dụng băng mực từ 4mm đến 36mm
- Tốc độ in cao, vận hành nhanh và êm ái
Size and packaging guidelines
Fermentum scelerisque hendrerit parturient nullam enim lobortis litora parturient dictumst.
Potenti a quisque tincidunt venenatis adipiscing parturient fermentum nisl tincidunt amentu.
Scelerisque conubia lobortis a condimentum ad eleifend dui integer maecenas habitant nostra.
| Specification | Chair | Armchair | Sofas |
| Height | 37" | 42" | 42" |
| Width | 26.5" | 32.5" | 142" |
| Depth | 19.5" | 22.5" | 24.5" |
| Assembly Required | No | No | Yes |
| Packaging Type | Box | Box | Box |
| Package Weight | 55 lbs. | 64 lbs. | 180 lbs. |
| Packaging Dimensions | 27" x 26" x 39" | 45" x 35" x 24" | 46" x 142" x 25" |
Danh mục: Máy in mã vạch
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Màu sắc | Đen |
| Chiều rộng băng nhãn tương thích | 4 mm, 6 mm, 9 mm, 12 mm, 18 mm, 24 mm, 36 mm |
| Chiều rộng in được tối đa | 30.5 mm (khi sử dụng băng nhãn độ rộng 36 mm) |
| Chiều dài băng nhãn in tối thiểu | 14 mm |
| Kích thước (D x R x C) | 195 x 252 x 101 mm |
| Trọng lượng | 1,260 g (không bao gồm băng nhãn và pin) |
| Hiển thị màn hình | 15 ký tự x 5 dòng |
| Số kiểu chữ cài đặt sẵn | 11 Kanji, 15 Katakana, 19 Alphanumeric |
| Biểu tượng / Ký hiệu & khung | 8,327 biểu tượng và ký hiệu, 136 khung, 14 bảng |
| Nguồn năng lượng | Sử dụng 2 nguồn điện: Bộ chuyển đổi nguồn hoặc dùng pin (6 pin AA Alkaline) |
| Phần mềm tương thích | Phần mềm “TEPRA Label Editor SPC10” giao diện bằng tiếng Anh |
| Yêu cầu trống ổ cứng | 400MB |
| Phụ kiện bao gồm | Băng chùi đầu từ (SR36C) Bộ chuyển đổi nguồn (AS1527J) Sách hướng dẫn (kèm phiếu bảo hành) Băng nhãn dùng thử 12 mm – Độ dài băng nhãn 4 m |
| Không bao gồm | Dây cáp USB A/B kết nối máy tính |
