Thông số kỹ thuật
| Kiểu in | Liên tục, die-cut, notch, đục lỗ hoặc đánh dấu màu đen |
| Độ rộng nhãn in | 20 mm đến 114 mm |
| Chiều dài nhãn tối thiểu | – Rewind mode: 6 mm – Peel mode: 13 mm – Tear-off mode: 3 mm – Cutter mode: 38 mm |
| Độ dày nhãn | 0.076 mm đến 0.23 mm (có cutter), tối đa 0.305 mm (không cutter) |
| Kích thước giấy cuộn tối đa | Đường kính ngoài 203 mm, lõi trong 76 mm |
| Cảm biến Gap (Transmissive) | – Khoảng cách lề: 2 – 4 mm – Độ nhạy: 6 mm x 3 mm – Đường kính lỗ: 3 mm |
| Cảm biến phản quang (Black Mark) | – Chiều dài dấu đen: 3 – 11 mm – Chiều rộng dấu đen: > 11 mm – Vị trí dấu đen: trong phạm vi 1 mm từ mép giấy – Mật độ dấu đen: > 1.0 ODU – Mật độ phương tiện tối đa: 0.5 ODU |
| Chiều dài ribbon tiêu chuẩn | 450 m |
| Tỷ lệ ribbon | 3:1 |
| Kích thước cuộn ribbon tối đa | Đường kính ngoài 81.3 mm, lõi trong 25.4 mm |
| Bảo vệ ribbon | Có lớp bảo vệ phía ngoài |
| Độ rộng ribbon | 20 mm đến 110 mm |
| Chiều cao máy | 395.68 mm |
| Chiều rộng máy | 268.2 mm |
| Chiều sâu máy | 505 mm |
| Trọng lượng | 22.7 kg |
| Công suất định mức | 250 watt |
| Điện áp | 90 – 265 VAC |
| Tần số | 47 – 63 Hz |
| Tiêu chuẩn hỗ trợ | IEC 60950-1, EN 55022 Class B, EN 55024, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3 |
