Máy in mã vạch ZT41142-T0P0000Z

Liên hệ

  • Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp và in nhiệt gián tiếp qua ribbon mực
  • Tốc độ in tối đa: 14 ips (356 mm/giây)
  • Độ phân giải: 203 dpi / 8 dots per mm
  • Bộ nhớ: 512 MB Flash, 256 MB RAM
  • Chiều rộng in tối đa: 104mm (4.09 inch)
  • Khổ giấy hỗ trợ: 110mm
  • Trang bị bảng điều khiển cảm ứng màu 4.3 inch

Size and packaging guidelines

Fermentum scelerisque hendrerit parturient nullam enim lobortis litora parturient dictumst.

Potenti a quisque tincidunt venenatis adipiscing parturient fermentum nisl tincidunt amentu.

Scelerisque conubia lobortis a condimentum ad eleifend dui integer maecenas habitant nostra.

Specification Chair Armchair Sofas
Height 37" 42" 42"
Width 26.5" 32.5" 142"
Depth 19.5" 22.5" 24.5"
Assembly Required No No Yes
Packaging Type Box Box Box
Package Weight 55 lbs. 64 lbs. 180 lbs.
Packaging Dimensions 27" x 26" x 39" 45" x 35" x 24" 46" x 142" x 25"
Danh mục:
Mô tả

Thông số kỹ thuật

Công nghệ in – In nhiệt trực tiếp
– Truyền nhiệt gián tiếp
Độ phân giải – 203 dpi
– 300 dpi
– 600 dpi
Độ rộng in tối đa 4.09 inch – 104 mm
Tốc độ in – 203 dpi: 61 – 356 mm/giây
– 300 dpi: 61 – 254 mm/giây
– 600 dpi: 38 – 102 mm/giây
Giao diện kết nối – Standard: USB 2.0 high-speed, RS-232 Serial, 10/100 Ethernet, Dual USB Host
– Optional: Parallel (Bi-directional interface), Wireless Dual Radio với 802.11ac, 10/100 Ethernet, Applicator Interface
Bộ nhớ 256 MB RAM, 512 MB Flash
Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch
Cảm biến Cảm biến phương tiện kép có thể điều chỉnh, truyền và phản xạ
Độ dài in – 203 dpi: 157 in./3988 mm
– 300 dpi: 73 in./1857 mm
– 600 dpi: 39 in./991 mm
Loại nhãn in Continuous, die-cut, notch, black-mark
Kích thước cuộn nhãn tối đa 8.0 in./203 mm O.D. on a 3 in./76 mm I.D. core
Độ dày nhãn in 0.0023 in./0.058 mm đến 0.010 in./0.25 mm
Độ dài cuộn mực tối đa 450 m
Độ rộng mực in Từ 2.00 in./51 mm đến 4.33 in./110 mm
Lõi cuộn mực 1.0 in./25 mm I.D.
Môi trường Môi trường hoạt động:
– Truyền nhiệt gián tiếp: 40 – 104°F (5 đến 40°C)
– In nhiệt trực tiếp: 32 – 104°F (0 – 40°C)
– Độ ẩm: 20 – 85% RH không ngưng tụ

Môi trường lưu trữ:
– -40 đến 140°F (-40 đến 60°C)
– Độ ẩm: 5 – 85% RH không ngưng tụ

Kích thước máy Cao: 324 mm
Rộng: 269 mm
Dài: 495 mm
Trọng lượng máy 16.33 kg