Máy đọc mã vạch Honeywell HF680

Liên hệ

  • Công nghệ đọc mã vạch : Image scanning COMS
  • Độ phân giải : 1280 x 800 pixel
  • Tốc độ đọc mã vạch : Up to 2.5 m/s for 13 mil UPC at optimal focus
  • Khả năng giải mã quét mã vạch : Đọc tất cả các mã vạch tiêu chuẩn 1D, PDF, 2D
  • Kết nối (Host system interface) : USB, RS-232

Size and packaging guidelines

Fermentum scelerisque hendrerit parturient nullam enim lobortis litora parturient dictumst.

Potenti a quisque tincidunt venenatis adipiscing parturient fermentum nisl tincidunt amentu.

Scelerisque conubia lobortis a condimentum ad eleifend dui integer maecenas habitant nostra.

Specification Chair Armchair Sofas
Height 37" 42" 42"
Width 26.5" 32.5" 142"
Depth 19.5" 22.5" 24.5"
Assembly Required No No Yes
Packaging Type Box Box Box
Package Weight 55 lbs. 64 lbs. 180 lbs.
Packaging Dimensions 27" x 26" x 39" 45" x 35" x 24" 46" x 142" x 25"
Danh mục:
Mô tả

Thông số kỹ thuật

Công nghệ quét DPI: 1280 x 800 pixel
Độ tương phản 20% minimum reflectance difference
Số tia quét
Tốc độ quét
Đọc mã vạch 1D, 2D
Độ dốc, nghiêng Pitch, Skew: ±60°, ±70°
Độ phân giải Minimum Resolution:
1D: 3 mil
2D: 6.7 mil
Khoảng cách quét 5.0 mil Code 39: 0 mm – 100 mm
6.7 mil PDF: 0 mm – 110 mm
10 mil Data Matrix: 0 mm – 90 mm
13 mil UPC-A: 0 mm – 210 mm
20 mil Code 39: 0 mm – 300 mm
20 mil QR: 0 mm – 210 mm
Cổng giao tiếp USB
Độ dài dây cáp
Chân đế Không có
Điện áp đầu vào 5 VDC ± 0.25 V
Đọc được chuẩn mã vạch Reads standard 1D, PDF, 2D Symbologies.
Khả năng giải mã phụ thuộc vào cấu hình thiết bị.
Thử nghiệm độ bền khi rơi Designed to withstand 1 m drops
Tiêu chuẩn công nghiệp None
Tiêu chuẩn môi trường Illuminance: 0 – 100,000 Lux
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 40°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C đến 60°C
Trọng lượng 278 ± 10 g
Kích thước (L x W x H) 85 mm x 88 mm x 139 mm