Thông số kỹ thuật
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) hoặc in truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | Lên đến 6 inch/giây (152 mm/s) |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm (4.09 inch) |
| Bộ nhớ | 256 MB Flash, 128 MB SDRAM |
| Ngôn ngữ lập trình | ZPL, EPL |
| Mã vạch hỗ trợ |
1D: Code 39, Code 128, Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E,… 2D: QR Code, PDF417,… |
| Vật liệu in hỗ trợ | Tem decal giấy, tem vải, nhãn cảm nhiệt, giấy truyền nhiệt, tem nhựa,… |
| Chiều dài ribbon | 75 m hoặc 300 m (cuộn mực dài, giảm thay đổi thường xuyên) |
| Cấu trúc khung máy | Vỏ đôi (Double-wall), nhựa bền |
| Thiết kế giấy | OpenACCESS™ – dễ dàng thay cuộn giấy/ribbon |
| Giao diện người dùng | Đèn LED trạng thái đơn, nút nhấn nạp giấy/tạm dừng |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 |
| Kết nối tùy chọn | Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth (theo phiên bản cấu hình) |
| Tính năng nổi bật khác |
– Tương thích với các máy in Zebra cũ – Tùy chọn bộ cắt hoặc bộ lột nhãn – In từ xa |
| Kích thước máy (W x D x H) | 201 mm x 220 mm x 176 mm |
| Trọng lượng | ~1.1 kg |
| Nguồn điện | Tự động chuyển đổi 100–240 VAC, 50–60 Hz |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | ENERGY STAR® Certified |
| Phần mềm hỗ trợ | ZebraDesigner Essentials (thiết kế nhãn miễn phí tại www.zebra.com/zebradesigner) |
| Bảo hành | 12 tháng |
