Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 158 mm (Dài) x 79 mm (Rộng) x 13.7 mm (Dày) |
| Trọng lượng | 236 g (bao gồm pin tiêu chuẩn) |
| Hệ điều hành | Android 11 |
| CPU | Qualcomm Snapdragon 660 octa-core, 1.8 GHz |
| Màn hình | 5.0 inch, màu HD (1280 x 720), LED backlight, Corning Gorilla Glass |
| RAM | 3 GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 32 GB, hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên đến 128 GB |
| Đầu đọc mã vạch | SE4710 1D/2D imager + camera sau |
| SIM | 1 Nano SIM slot |
| Bàn phím | Bàn phím ảo trên màn hình |
| Pin | Pin Li-ion có thể tháo rời, dung lượng chuẩn 3300 mAh |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 (chống nước, bụi) |
| Kết nối không dây |
WWAN: 4G LTE WLAN: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/d/h/i/r/k WPAN: Bluetooth 4.2 BLE |
| Giao tiếp | USB 2.0 Type-C OTG |
| Màn hình cảm ứng | 5 inch cảm ứng đa điểm, Gorilla Glass |
| Camera | Camera sau 13 MP |
| Nút bấm vật lý | Nút quét mã, nút nguồn, nút tăng giảm âm lượng, nút PTT (Push-to-Talk) |
| Loa và micro | Loa 1 Watt, micro tích hợp |
| Kết nối | Wi-Fi, Bluetooth, 4G LTE, NFC |
| Độ bền | Chuẩn IP67, MIL-STD-810G |
| Ứng dụng tích hợp | Quản lý kho, logistics, bán lẻ |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | Có |
| Tính năng quét mã | Hỗ trợ quét mã vạch 1D/2D, mã QR, mã RFID |
| Tính năng thoại | Hỗ trợ Push-to-Talk (PTT) và Voice over LTE (VoLTE) |
| Định vị GPS | Có |
