Thông số kỹ thuật
| Loại đầu quét | 2D Imager (Array Imager) |
| Nguồn sáng quét | LED 624nm (red light) |
| Tốc độ quét | Lên đến 72 lần/giây (typical); đọc khi di chuyển 13 cm/s |
| Độ phân giải cảm biến | 752 x 480 pixels |
| Khoảng cách quét điển hình | 5.5 in – 17 in (tùy loại mã vạch) |
| Loại mã vạch hỗ trợ | Tất cả mã vạch chuẩn 1D và 2D (UPC/EAN, Code 39, Code 128, QR, PDF417…) |
| Khả năng đọc trên màn hình | Có – hỗ trợ đọc mã vạch từ điện thoại, tablet, laptop… |
| Chuẩn Bluetooth | Bluetooth v4.0 (Low Energy – BLE) |
| Phạm vi kết nối Bluetooth | Lên đến 10 mét (trong môi trường không cản trở) |
| Pin | Li-ion 2,400mAh – sạc lại được |
| Thời gian sử dụng pin | Khoảng 14 giờ/lần sạc (tùy cường độ sử dụng) |
| Giao tiếp dữ liệu | USB, RS232, Keyboard Wedge (PS/2), IBM (thông qua đế sạc) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Chống rơi vỡ | Chịu rơi từ độ cao 1.5m lên sàn bê tông |
| Chứng nhận an toàn điện | EN 60950-1, IEC 60950-1, UL 60950-1, CSA-C22.2 No. 60950-1-07 |
| Chuẩn an toàn ánh sáng | IEC 62471 |
| Chuẩn EMC/RFI | EN 55022/55032/55024, FCC Part 15 Subpart B Class B |
| Chứng nhận môi trường | RoHS, REACH, WEEE, EN 61000-3-2, ICES-003 Class B |
| Kích thước (DxRxC) | 16.5 cm x 6.6 cm x 9.9 cm |
| Trọng lượng | 214 g (bao gồm pin) |
| Tùy chọn phụ kiện | Đế sạc kiêm truyền dữ liệu, dây USB, tài liệu hướng dẫn |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng Zebra |
