Thông số kỹ thuật
| Bàn Phím | QWERTY |
| Loại Phương Tiện Truyền Thông | TZe Tape (Laminated), HSe (Heat-shrink Tube) |
| Các Kích Thước Băng Dính Có Sẵn | 3.5mm, 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, 24mm, 36mm |
| Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) | 338 mm × 188 mm × 173 mm |
| Trọng lượng | 4.6 kg |
| Tốc Độ In | Tube printing: 40mm/sec Label printing: 60mm/sec |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng tại trung tâm bảo hành |
| Độ Phân Giải | 360 dpi |
| Số Dòng Có Thể In | Tube: 2 lines Label: 17 lines |
| Số Ký Tự Có Thể In | 826 |
| Số Ký Hiệu | 465 |
| Mã Vạch | 21 barcode protocols on P-touch Editor 5.1 |
| Kết Nối | USB 2.0 Full Speed Type A, IEEE 802.11b/g/n (Wireless LAN – Infrastructure Mode), IEEE 802.11b/g/n (Wireless LAN), WPS (Wi-Fi Protected Setup) 2.0 |
| Chiều Rộng Băng Dính Tối Đa | Up to 36 mm |
| Dao Cắt | Auto and half cutter |
| In Phản Chiếu | Yes |
| Lưu Trữ Tập Tin | 99 files |
| Dung Lượng Bộ Nhớ Đệm | Up to 40,000 characters |
| Nguồn Cấp Điện | Adapter AC adapter (AD9100ESA): 24 V Battery (Optional) Li-ion Battery (PA-BT-4000LI): 14.4 V |
| Tự Động Tắt Nguồn | Li-ion Battery (PA-BT-4000LI): 30 min |
