Thông số kỹ thuật
| Bàn Phím | QWERTY |
| Loại Hiển Thị | 16 characters x 2 guidance and 2 lines text (128 dots x 56 dots) |
| Loại Phương Tiện Truyền Thông | TZe tape, HSe tape |
| Các Kích Thước Băng Dính Có Sẵn | 3.5 mm, 6 mm, 9 mm, 12 mm, 18 mm |
| Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) | 134 mm × 69 mm × 221 mm |
| Trọng lượng | 0.75 kg |
| Tốc Độ In | 20 mm/sec |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng tại trung tâm bảo hành |
| Độ Phân Giải | 180 dpi |
| Số Dòng Có Thể In | 18 mm tape: 1 – 5 lines; 12 mm tape: 1 – 3 lines; 9 mm tape: 1 – 2 lines; 6 mm tape: 1 – 2 lines; 3.5 mm tape: 1 line |
| Số Ký Tự Có Thể In | 591 |
| Số Ký Hiệu | 384 |
| Mã Vạch | 1. CODE39 2. ITF 2/5 3. EAN13 4. EAN8 5. UPC-A 6. UPC-E 7. CODABAR 8. GS1-128 (UCC/EAN128) 9. CODE128 |
| Đánh Số | Yes |
| Chiều Rộng Băng Dính Tối Đa | Up to 18 mm |
| Dao Cắt | Manual |
| In Đa Khối | Yes |
| In Bản Sao | Yes |
| In Phản Chiếu | Yes |
| Xem Trước | Yes |
| Lưu Trữ Tập Tin | Maximum 50 files |
| Dung Lượng Bộ Nhớ Đệm | Maximum 2,400 characters |
| Nguồn Cấp Điện | 6 AA alkaline batteries (LR6), 6 AA Ni-MH rechargeable batteries (HR6), Li-ion Battery (BA-E001), or AC adapter (AD-E001) |
| Tự Động Tắt Nguồn | Battery: 5 min AC adapter: 5 min |
