Thông số kỹ thuật
| Loại mực | Wax Ribbon (sáp pha resin) |
| Thành phần | Chủ yếu sáp, một phần nhỏ resin |
| Kích thước | 110 mm |
| Chiều dài cuộn | 100 m |
| Kiểu mực | Face Outside (FO) hoặc Face Inside (tùy loại) |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 80°C |
| Cấu trúc | 3 lớp: lớp mực – film PET – lớp back coating |
| Độ dày film | ~4.5 µm |
| Hệ số ma sát | KD < 0.2 |
| Tốc độ in tối đa | Lên đến 32 ips (≈ 800 mm/s) |
| Độ phân giải phù hợp | 203 dpi, 300 dpi |
| Loại đầu in | Corner Edge, Near Edge |
| Độ bám dính | Mức trung bình – khá |
| Độ bền bản in | Trung bình, không chịu ma sát cao hoặc hóa chất |
| Vật liệu in phù hợp | Decal giấy, PVC, PE, PP (mức cơ bản) |
| Ứng dụng | Tem vận chuyển, tem kho, tem sản phẩm, thẻ treo |
| Tương thích máy in | Datamax, Zebra, Sato, Godex, Intermec, Avery, Postek… |
| Môi trường lưu trữ | 5 – 35°C, độ ẩm 20 – 80% |
| Đóng gói | Cuộn bọc màng, đóng hộp chống bụi và va đập |
| Tiêu chuẩn hỗ trợ | RoHS, REACH, FDA, Halogen Free… |
