Thông số kỹ thuật
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt / In nhiệt trực tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 152.4 mm/giây (6 ips) |
| Mực in sử dụng | Ribbon 300 m, mặt mực outside |
| Chiều rộng nhãn in tối đa | 108 mm (4.25 inch) |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 2,794 mm (90 inch) |
| Kích thước máy | 204 x 164 x 280 mm |
| Bộ xử lý | CPU 32 bit |
| Bộ nhớ | 8 MB Flash, 16 MB DRAM |
| Cổng kết nối | USB, RS232 |
| Mã vạch hỗ trợ |
1D: Code 39, Code 93, Code 128, Codabar, EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, MSI, GS1 DataBar… 2D: PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Độ dày nhãn | 0.065 – 0.19 mm |
| Trọng lượng | 2.4 kg |
| Nguồn điện |
Input: AC 100 – 240V, 2.5A, 50 – 60Hz Output: DC 24V, 2.5A, 60W |
| Tùy chọn mở rộng |
Bluetooth module Wi-Fi 802.11 b/g/n External roll mount SD Flash memory card reader |
| Bảo hành |
12 tháng cho máy 06 tháng hoặc 25 km in cho đầu in |
