Thông số kỹ thuật
| Độ phân giải | 600 dpi |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp / gián tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/s (6 IPS) |
| Mực in sử dụng | Wax, Wax/Resin, chiều dài mực in tối đa 600 m |
| Chiều rộng nhãn in tối đa | 104 mm (4.09″) |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 25.400 mm (1000 inch) |
| Bộ xử lý CPU | 32-bit |
| Bộ nhớ |
512 MB Flash Memory 256 MB SDRAM Khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng Flash Memory lên đến 32 GB |
| Cổng kết nối hệ thống |
RS-232 USB 2.0 Ethernet 10/100 Mbps tích hợp USB Host × 2 (kết nối máy quét hoặc bàn phím PC) GPIO + Centronics (tùy chọn nhà máy) Bluetooth (tùy chọn nhà máy) Khe cắm Wi-Fi 802.11 a/b/g/n (tùy chọn đại lý) |
| Mã vạch hỗ trợ |
1D Barcode: Code 39, Code 93, Code 128 UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, PLESSEY, POSTNET, China Post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS.
2D Barcode: TLC39, CODABLOCK F, MaxiCode, QR Code, Aztec, PDF417, Micro PDF417, GS1 DataMatrix, GS1 DataBar (RSS). |
| Độ dày nhãn giấy | 0.06 ~ 0.28 mm (2.36 ~ 11 mil) |
| Nguồn điện yêu cầu | Input: 100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz, 4 – 2 A |
| Trọng lượng | 15.7 kg |
| Kích thước | 276 mm (W) × 326 mm (H) × 502 mm (D) 10.87″ (W) × 12.83″ (H) × 19.76″ (D) |
