Thông số kỹ thuật
| Công nghệ in | Truyền nhiệt, Trực tiếp |
| Độ phân giải | 600 dpi |
| Độ rộng in tối đa | 104 mm |
| Tốc độ in | 152 mm/giây |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 high-speed, RS-232 Serial, Gigabit Ethernet, Bluetooth 4.0 |
| Bộ nhớ | RAM 1 GB, Flash tuyến tính 2 GB trên bo mạch |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu 4.3 inch |
| Kích thước cuộn nhãn | 8.0 inch |
| Độ dài cuộn mực | 450 m |
| Kích thước | 505 x 341.45 x 95.68 mm |
