Thông số kỹ thuật
| Công nghệ in | In truyền nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) & truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 10 ips (≈ 254 mm/giây) |
| Chiều rộng in tối đa | 4.09 inch (104 mm) |
| Chiều dài in tối đa | 73 inch (1.854 mm) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 256 MB SDRAM, 512 MB Flash |
| Màn hình hiển thị | LCD màu 4.3 inch, cảm ứng đa ngôn ngữ |
| Giao tiếp tiêu chuẩn | USB 2.0, RS-232 Serial, 10/100 Ethernet, Bluetooth 4.1 |
| Tùy chọn kết nối | Wi-Fi 802.11ac, Bluetooth nâng cao, Parallel port |
| Ngôn ngữ lập trình | ZPL II®, EPL™, XML |
| Chiều rộng giấy tối đa | 114 mm |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 203 mm (8 inch) |
| Loại mực ribbon | Ribbon cuộn 450 m (core 1 inch) |
| Cảm biến giấy | Gap sensor, Black mark, Continuous |
| Vỏ máy | Khung kim loại chắc chắn, thiết kế công nghiệp |
| Chuẩn bảo vệ đầu in | Printhead dễ thay thế, hỗ trợ cảnh báo bảo trì |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước (C x R x S) | 324 × 269 × 495 mm |
| Trọng lượng | ~16.33 kg |
| Chuẩn tiết kiệm năng lượng | ENERGY STAR® |
| Tùy chọn nâng cấp | RFID (UHF), Cutter, Peel & Present |
