Thông số kỹ thuật
| Loại máy in | Máy in nhãn cầm tay |
| Bàn phím | QWERTY |
| Các phím nóng | General: in nhãn thông thường Faceplate: in các nhãn biển hiệu Cable wrap: in các nhãn bọc quanh sợi cáp và ống co nhiệt Cable flag: in nhãn cờ cáp Patch panel: in các nhãn cho một dãy cổng trên bảng đấu nối Punch-down block: in các nhãn 2 dòng cho hộp đầu cắm cáp |
| Màn hình | 15 ký tự x 2 dòng, LCD backlit |
| Tốc độ in | 30 mm/s |
| Số dòng trên 1 nhãn | 7 dòng |
| Ký tự luân phiên | 25 ký tự chữ số (băng 24 mm) |
| Phạm vi nối tiếp | 1 hoặc 2 trường riêng lẻ hoặc đồng thời (tối đa 50 ký tự chữ – số) |
| In mã vạch | Code39, Code128, ITF, UPC-A/E, EAN-8/13, GS1-128 [UCC/EAN-128], Codabar |
| Độ rộng nhãn | 24 mm, 18 mm, 12 mm, 9 mm, 6 mm, 3.5 mm |
| Nguồn điện | BA-E001 Li-ion Battery Pack, AD-E001 AC Adapter (Both Standard), 6 AA Alkaline Batteries (Optional) |
| Kích thước | 4126 mm x 250 mm x 94 mm (w x h x d) |
| Trọng lượng | 1 (Helsinki) |
| Cỡ chữ/Kiểu | 5 Sizes / 9 Styles |
| Nguồn pin | 0,9 kg (không có băng và pin) |
| Loại nhãn in | HZe, HZSe, TZe, HGe |
